TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현무암

hyeonmuam [çʌ̹nmua̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 玄武巖

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

현무암 nghĩa là ba-dan.

Nghĩa của 현무암

Danh từ

  1. Ba-dan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 玄武巖 — basalt

Câu hỏi thường gặp

현무암 nghĩa là gì?

현무암 (danh từ) nghĩa là ba-dan.

현무암 đọc thế nào?

현무암 đọc là hyeonmuam (romaja), IPA [çʌ̹nmua̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.