TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

협력자

hyeomnyeokja [çʌ̹mɲʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 協力者 HIỆP LỰC GIẢ 協 hiệp·力 lực·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “hiệp lực giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 협력자 nghĩa là cộng tác viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

협력자 nghĩa là cộng tác viên.

Nghĩa của 협력자

Danh từ

  1. Cộng tác viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 協力者 — collaborator, cooperator

Câu hỏi thường gặp

협력자 nghĩa là gì?

협력자 (danh từ) nghĩa là cộng tác viên.

협력자 đọc thế nào?

협력자 đọc là hyeomnyeokja (romaja), IPA [çʌ̹mɲʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 협력자 là gì?

협력자 viết bằng chữ Hán là 協力者, âm Hán Việt "hiệp lực giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiệp lực giả" trong tiếng Việt — 협력자 nghĩa là cộng tác viên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.