협력자
Lưu ý: âm Hán Việt “hiệp lực giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 협력자 nghĩa là cộng tác viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
협력자 nghĩa là cộng tác viên.
Nghĩa của 협력자
Danh từ
- Cộng tác viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 協力者 — collaborator, cooperator
Câu hỏi thường gặp
협력자 nghĩa là gì?
협력자 (danh từ) nghĩa là cộng tác viên.
협력자 đọc thế nào?
협력자 đọc là hyeomnyeokja (romaja), IPA [çʌ̹mɲʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 협력자 là gì?
협력자 viết bằng chữ Hán là 協力者, âm Hán Việt "hiệp lực giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiệp lực giả" trong tiếng Việt — 협력자 nghĩa là cộng tác viên.