협력하다
협력하다 nghĩa là cộng tác.
Nghĩa của 협력하다
Động từ
- Cộng tác.
Cách chia của 협력하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 협력해요hyeomnyeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 협력합니다hyeomnyeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 협력해hyeomnyeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 협력했어요hyeomnyeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 협력했습니다hyeomnyeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 협력하겠어요hyeomnyeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 협력하고hyeomnyeokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 협력하는hyeomnyeokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 협력한다hyeomnyeokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 협력했다hyeomnyeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 협력합니까hyeomnyeokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 협력하자hyeomnyeokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 협력해라hyeomnyeokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 협력합시오hyeomnyeokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 협력해서hyeomnyeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 협력하니까hyeomnyeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 협력하지만hyeomnyeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 협력하면hyeomnyeokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 협력하려고hyeomnyeokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 협력하기hyeomnyeokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 협력한hyeomnyeokhan |
| Định ngữ tương lai | 협력할hyeomnyeokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cooperate; to collaborate
Câu hỏi thường gặp
협력하다 nghĩa là gì?
협력하다 (động từ) nghĩa là cộng tác.
협력하다 đọc thế nào?
협력하다 đọc là hyeomnyeokhada (romaja), IPA [çʌ̹mɲʌ̹kʰa̠da̠].