Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
협약 nghĩa là điều ước, hiệp ước.
Nghĩa của 협약
Danh từ
Điều ước, hiệp ước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ協約 — convention; agreement; treaty
Câu hỏi thường gặp
협약 nghĩa là gì?
협약 (danh từ) nghĩa là điều ước, hiệp ước.
협약 đọc thế nào?
협약 đọc là hyeobyak (romaja), IPA [çʌ̹bja̠k̚].
Âm Hán Việt của 협약 là gì?
협약 viết bằng chữ Hán là 協約, âm Hán Việt "hiệp ước". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hiệp ước" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.