TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

형식

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
hyeongsik [çʌ̹ŋɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 形式 HÌNH THỨC 形 hình·式 thức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

형식 nghĩa là hình, hình thể.

Nghĩa của 형식

Danh từ

  1. Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 形式 — form, template

Câu hỏi thường gặp

형식 nghĩa là gì?

형식 (danh từ) nghĩa là hình, hình thể.

형식 đọc thế nào?

형식 đọc là hyeongsik (romaja), IPA [çʌ̹ŋɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 형식 là gì?

형식 viết bằng chữ Hán là 形式, âm Hán Việt "hình thức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hình thức" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.