형식
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
형식 nghĩa là hình, hình thể.
Nghĩa của 형식
Danh từ
- Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng, hình thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 形式 — form, template
Câu hỏi thường gặp
형식 nghĩa là gì?
형식 (danh từ) nghĩa là hình, hình thể.
형식 đọc thế nào?
형식 đọc là hyeongsik (romaja), IPA [çʌ̹ŋɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 형식 là gì?
형식 viết bằng chữ Hán là 形式, âm Hán Việt "hình thức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hình thức" trong tiếng Việt.