TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

형이상학

hyeong'isanghak [çʌ̹ŋisʰa̠ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 形而上學 HÌNH NHI THƯỢNG HỌC 形 hình·而 nhi·上 thượng·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “hình nhi thượng học” — nghĩa tiếng Việt khác: 형이상학 nghĩa là siêu hình học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

형이상학 nghĩa là siêu hình học.

Nghĩa của 형이상학

Danh từ

  1. Siêu hình học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 形而上學 — metaphysics

Câu hỏi thường gặp

형이상학 nghĩa là gì?

형이상학 (danh từ) nghĩa là siêu hình học.

형이상학 đọc thế nào?

형이상학 đọc là hyeong'isanghak (romaja), IPA [çʌ̹ŋisʰa̠ŋɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 형이상학 là gì?

형이상학 viết bằng chữ Hán là 形而上學, âm Hán Việt "hình nhi thượng học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hình nhi thượng học" trong tiếng Việt — 형이상학 nghĩa là siêu hình học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.