형제
Lưu ý: âm Hán Việt “huynh đệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 형제 nghĩa là anh em. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
형제 nghĩa là anh em.
Nghĩa của 형제
Danh từ
- Anh em. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 兄弟 — brothers
Câu hỏi thường gặp
형제 nghĩa là gì?
형제 (danh từ) nghĩa là anh em.
형제 đọc thế nào?
형제 đọc là hyeongje (romaja), IPA [çʌ̹ŋd͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 형제 là gì?
형제 viết bằng chữ Hán là 兄弟, âm Hán Việt "huynh đệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huynh đệ" trong tiếng Việt — 형제 nghĩa là anh em.