TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

형제

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hyeongje [çʌ̹ŋd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 兄弟 HUYNH ĐỆ 兄 huynh·弟 đệ

Lưu ý: âm Hán Việt “huynh đệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 형제 nghĩa là anh em. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

형제 nghĩa là anh em.

Nghĩa của 형제

Danh từ

  1. Anh em. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 兄弟 — brothers

Câu hỏi thường gặp

형제 nghĩa là gì?

형제 (danh từ) nghĩa là anh em.

형제 đọc thế nào?

형제 đọc là hyeongje (romaja), IPA [çʌ̹ŋd͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 형제 là gì?

형제 viết bằng chữ Hán là 兄弟, âm Hán Việt "huynh đệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huynh đệ" trong tiếng Việt — 형제 nghĩa là anh em.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.