TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

형태소

hyeongtaeso [çʌ̹ŋtʰɛsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 形態素 HÌNH THÁI TỐ 形 hình·態 thái·素 tố

Lưu ý: âm Hán Việt “hình thái tố” — nghĩa tiếng Việt khác: 형태소 nghĩa là hình vị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

형태소 nghĩa là hình vị.

Nghĩa của 형태소

Danh từ

  1. Hình vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 形態素 — morpheme

Câu hỏi thường gặp

형태소 nghĩa là gì?

형태소 (danh từ) nghĩa là hình vị.

형태소 đọc thế nào?

형태소 đọc là hyeongtaeso (romaja), IPA [çʌ̹ŋtʰɛsʰo̞].

Âm Hán Việt của 형태소 là gì?

형태소 viết bằng chữ Hán là 形態素, âm Hán Việt "hình thái tố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hình thái tố" trong tiếng Việt — 형태소 nghĩa là hình vị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.