TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호수

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hosu [ɸʷo̞sʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 湖水 HỒ THỦY 湖 hồ·水 thủy

Lưu ý: âm Hán Việt “hồ thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 호수 nghĩa là hồ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

호수 nghĩa là hồ.

Nghĩa của 호수

Danh từ

  1. Hồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 湖水 — lake
  • Danh từ 號數 — number

Câu hỏi thường gặp

호수 nghĩa là gì?

호수 (danh từ) nghĩa là hồ.

호수 đọc thế nào?

호수 đọc là hosu (romaja), IPA [ɸʷo̞sʰu].

Âm Hán Việt của 호수 là gì?

호수 viết bằng chữ Hán là 湖水, âm Hán Việt "hồ thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồ thủy" trong tiếng Việt — 호수 nghĩa là hồ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.