호수
Lưu ý: âm Hán Việt “hồ thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 호수 nghĩa là hồ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
호수 nghĩa là hồ.
Nghĩa của 호수
Danh từ
- Hồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 湖水 — lake
- Danh từ 號數 — number
Câu hỏi thường gặp
호수 nghĩa là gì?
호수 (danh từ) nghĩa là hồ.
호수 đọc thế nào?
호수 đọc là hosu (romaja), IPA [ɸʷo̞sʰu].
Âm Hán Việt của 호수 là gì?
호수 viết bằng chữ Hán là 湖水, âm Hán Việt "hồ thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hồ thủy" trong tiếng Việt — 호수 nghĩa là hồ.