TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호주인

hoju'in [ɸʷo̞d͡ʑuin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 濠洲人 HÀO CHÂU NHÂN 濠 hào·洲 châu·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “hào châu nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 호주인 nghĩa là người úc, người úc đại lợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

호주인 nghĩa là người úc, người úc đại lợi.

Nghĩa của 호주인

Danh từ

  1. Người Úc, người Úc Đại Lợi, người Ô-xtrây-li-a.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호주인

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 濠洲人 — Australian (person)

Câu hỏi thường gặp

호주인 nghĩa là gì?

호주인 (danh từ) nghĩa là người úc, người úc đại lợi.

호주인 đọc thế nào?

호주인 đọc là hoju'in (romaja), IPA [ɸʷo̞d͡ʑuin].

Âm Hán Việt của 호주인 là gì?

호주인 viết bằng chữ Hán là 濠洲人, âm Hán Việt "hào châu nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hào châu nhân" trong tiếng Việt — 호주인 nghĩa là người úc, người úc đại lợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.