TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호찌민시

tên riêng
Hojjiminsi [ˈɸʷo̞(ː)t͡ɕ͈iminɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 호찌민市

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

호찌민시 nghĩa là hồ chí minh.

Nghĩa của 호찌민시

Danh từ riêng

  1. Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 호찌민市 — Ho Chi Minh City (the largest city in Vietnam)

Câu hỏi thường gặp

호찌민시 nghĩa là gì?

호찌민시 (danh từ riêng) nghĩa là hồ chí minh.

호찌민시 đọc thế nào?

호찌민시 đọc là Hojjiminsi (romaja), IPA [ˈɸʷo̞(ː)t͡ɕ͈iminɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.