호출기
Lưu ý: âm Hán Việt “hô xuất cơ” — nghĩa tiếng Việt khác: 호출기 nghĩa là máy nhắn tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
호출기 nghĩa là máy nhắn tin.
Nghĩa của 호출기
Danh từ
- Máy nhắn tin.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호출기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 呼出機 — pager, beeper
Câu hỏi thường gặp
호출기 nghĩa là gì?
호출기 (danh từ) nghĩa là máy nhắn tin.
호출기 đọc thế nào?
호출기 đọc là hochulgi (romaja), IPA [ɸʷo̞t͡ɕʰuɭɡi].
Âm Hán Việt của 호출기 là gì?
호출기 viết bằng chữ Hán là 呼出機, âm Hán Việt "hô xuất cơ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hô xuất cơ" trong tiếng Việt — 호출기 nghĩa là máy nhắn tin.