TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호케이

hokei [ɸʷo̞kʰe̞i] giọng máy của trình duyệt

호케이 nghĩa là khúc côn cầu.

Nghĩa của 호케이

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Khúc côn cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hockey

Câu hỏi thường gặp

호케이 nghĩa là gì?

호케이 (danh từ) nghĩa là khúc côn cầu.

호케이 đọc thế nào?

호케이 đọc là hokei (romaja), IPA [ɸʷo̞kʰe̞i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.