TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

황사

hwangsa [ɸwa̠ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt

황사 nghĩa là hoàng thổ.

Nghĩa của 황사

Danh từ

  1. Hoàng thổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yellow sand; loess

Câu hỏi thường gặp

황사 nghĩa là gì?

황사 (danh từ) nghĩa là hoàng thổ.

황사 đọc thế nào?

황사 đọc là hwangsa (romaja), IPA [ɸwa̠ŋsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.