hwangsaechi[ɸwa̠ŋsʰɛt͡ɕʰi]giọng máy của trình duyệt
황새치 nghĩa là cá kiếm, cá đao.
Nghĩa của 황새치
Danh từ
Cá kiếm, cá đao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ swordfish
Câu hỏi thường gặp
황새치 nghĩa là gì?
황새치 (danh từ) nghĩa là cá kiếm, cá đao.
황새치 đọc thế nào?
황새치 đọc là hwangsaechi (romaja), IPA [ɸwa̠ŋsʰɛt͡ɕʰi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.