Lưu ý: âm Hán Việt “hoàng nhiệt” — nghĩa tiếng Việt khác: 황열 nghĩa là sốt vàng, sốt vàng da. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
황열 nghĩa là sốt vàng, sốt vàng da.
Nghĩa của 황열
Danh từ
Sốt vàng, sốt vàng da.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ黃熱 — yellow fever
Câu hỏi thường gặp
황열 nghĩa là gì?
황열 (danh từ) nghĩa là sốt vàng, sốt vàng da.
황열 đọc thế nào?
황열 đọc là hwang'yeol (romaja), IPA [ɸwa̠ŋjʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 황열 là gì?
황열 viết bằng chữ Hán là 黃熱, âm Hán Việt "hoàng nhiệt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoàng nhiệt" trong tiếng Việt — 황열 nghĩa là sốt vàng, sốt vàng da.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.