황오리
Lưu ý: âm Hán Việt “hoàng” — nghĩa tiếng Việt khác: 황오리 nghĩa là vịt vàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
황오리 nghĩa là vịt vàng.
Nghĩa của 황오리
Danh từ
- Vịt vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 黃오리 — The ruddy shelduck, Tadorna ferruginea.
Câu hỏi thường gặp
황오리 nghĩa là gì?
황오리 (danh từ) nghĩa là vịt vàng.
황오리 đọc thế nào?
황오리 đọc là hwang'ori (romaja), IPA [ɸwa̠ŋo̞ɾi].
Âm Hán Việt của 황오리 là gì?
황오리 viết bằng chữ Hán là 黃오리, âm Hán Việt "hoàng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoàng" trong tiếng Việt — 황오리 nghĩa là vịt vàng.