TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

황오리

hwang'ori [ɸwa̠ŋo̞ɾi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 黃오리 HOÀNG

Lưu ý: âm Hán Việt “hoàng” — nghĩa tiếng Việt khác: 황오리 nghĩa là vịt vàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

황오리 nghĩa là vịt vàng.

Nghĩa của 황오리

Danh từ

  1. Vịt vàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 黃오리 — The ruddy shelduck, Tadorna ferruginea.

Câu hỏi thường gặp

황오리 nghĩa là gì?

황오리 (danh từ) nghĩa là vịt vàng.

황오리 đọc thế nào?

황오리 đọc là hwang'ori (romaja), IPA [ɸwa̠ŋo̞ɾi].

Âm Hán Việt của 황오리 là gì?

황오리 viết bằng chữ Hán là 黃오리, âm Hán Việt "hoàng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoàng" trong tiếng Việt — 황오리 nghĩa là vịt vàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.