TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

황제

hwangje [ɸwa̠ŋd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 皇帝 HOÀNG ĐẾ 皇 hoàng·帝 đế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

황제 nghĩa là hoàng đế.

Nghĩa của 황제

Danh từ

皇帝 · HOÀNG ĐẾ
  1. Hoàng đế.
  2. tarot Một quân bài trong tarot.
  3. Thiên hoàng.

Danh từ riêng

黃帝 · HOÀNG ĐẾ
  1. thần thoại Trung Hoa Hoàng Đế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 皇帝 — emperor; The Emperor (Tarot card)
  • Danh từ riêng 黃帝 — the Yellow Emperor

Câu hỏi thường gặp

황제 nghĩa là gì?

황제 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là hoàng đế.

황제 đọc thế nào?

황제 đọc là hwangje (romaja), IPA [ɸwa̠ŋd͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 황제 là gì?

황제 viết bằng chữ Hán là 皇帝, âm Hán Việt "hoàng đế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hoàng đế" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.