황제
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
황제 nghĩa là hoàng đế.
Nghĩa của 황제
Danh từ
皇帝 · HOÀNG ĐẾ- Hoàng đế.
- tarot Một quân bài trong tarot.
- Thiên hoàng.
Danh từ riêng
黃帝 · HOÀNG ĐẾ- thần thoại Trung Hoa Hoàng Đế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 皇帝 — emperor; The Emperor (Tarot card)
- Danh từ riêng 黃帝 — the Yellow Emperor
Câu hỏi thường gặp
황제 nghĩa là gì?
황제 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là hoàng đế.
황제 đọc thế nào?
황제 đọc là hwangje (romaja), IPA [ɸwa̠ŋd͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 황제 là gì?
황제 viết bằng chữ Hán là 皇帝, âm Hán Việt "hoàng đế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hoàng đế" trong tiếng Việt.