Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
황혼 nghĩa là hoàng hôn, bình minh.
Nghĩa của 황혼
Danh từ
Hoàng hôn, bình minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ黃昏 — dusk; twilight
Câu hỏi thường gặp
황혼 nghĩa là gì?
황혼 (danh từ) nghĩa là hoàng hôn, bình minh.
황혼 đọc thế nào?
황혼 đọc là hwanghon (romaja), IPA [ɸwa̠ŋβo̞n].
Âm Hán Việt của 황혼 là gì?
황혼 viết bằng chữ Hán là 黃昏, âm Hán Việt "hoàng hôn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hoàng hôn" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.