Đài bắc tiếng Hàn là gì?
"đài bắc" trong tiếng Hàn là 대북 (danh từ riêng).
대북 Danh từ riêng
Daebuk臺北 · Hán Việt: ĐÀI BẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài Bắc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đài bắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đài bắc tiếng Hàn là gì?
"đài bắc" trong tiếng Hàn là 대북 (Daebuk) (danh từ riêng).