TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đài quyền đạo tiếng Hàn là gì?

"đài quyền đạo" trong tiếng Hàn là 태권도 (danh từ).

태권도 Danh từ

taegwondo跆拳道 · Hán Việt: ĐÀI QUYỀN ĐẠOSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài quyền đạo.

Xem đầy đủ từ "태권도": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đài quyền đạo tiếng Hàn là gì?

"đài quyền đạo" trong tiếng Hàn là 태권도 (taegwondo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.