Đầm tiếng Hàn là gì?
"đầm" trong tiếng Hàn là 원피스 (danh từ).
원피스 Danh từ
wonpiseuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Váy liền, đầm (váy một mảnh).
Câu hỏi thường gặp
Đầm tiếng Hàn là gì?
"đầm" trong tiếng Hàn là 원피스 (wonpiseu) (danh từ).
"đầm" trong tiếng Hàn là 원피스 (danh từ).
wonpiseuTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Váy liền, đầm (váy một mảnh).
"đầm" trong tiếng Hàn là 원피스 (wonpiseu) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.