TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Động vật học tiếng Hàn là gì?

"động vật học" trong tiếng Hàn là 동물학 (danh từ).

동물학 Danh từ

dongmulhak動物學 · Hán Việt: ĐỘNG VẬT HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật học.

Xem đầy đủ từ "동물학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động vật học tiếng Hàn là gì?

"động vật học" trong tiếng Hàn là 동물학 (dongmulhak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.