Bách hợp tiếng Hàn là gì?
"bách hợp" trong tiếng Hàn là 백합 (danh từ).
백합 Danh từ
baekhap百合 · Hán Việt: BÁCH HỢP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bách hợp, loa kèn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bách hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bách hợp tiếng Hàn là gì?
"bách hợp" trong tiếng Hàn là 백합 (baekhap) (danh từ).