Bại giả tiếng Hàn là gì?
"bại giả" trong tiếng Hàn là 패자 (danh từ).
패자 Danh từ
paeja敗者 · Hán Việt: BẠI GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bại giả.
Câu hỏi thường gặp
Bại giả tiếng Hàn là gì?
"bại giả" trong tiếng Hàn là 패자 (paeja) (danh từ).
"bại giả" trong tiếng Hàn là 패자 (danh từ).
paeja敗者 · Hán Việt: BẠI GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bại giả.
"bại giả" trong tiếng Hàn là 패자 (paeja) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.