Bắc kinh tiếng Hàn là gì?
"bắc kinh" trong tiếng Hàn là 북경 (danh từ riêng).
북경 Danh từ riêng
Bukgyeong北京 · Hán Việt: BẮC KINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắc Kinh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắc kinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắc kinh tiếng Hàn là gì?
"bắc kinh" trong tiếng Hàn là 북경 (Bukgyeong) (danh từ riêng).