Châu úc tiếng Hàn là gì?
"châu úc" trong tiếng Hàn là 호주 (danh từ riêng).
호주 Danh từ riêng
Hoju濠洲 · Hán Việt: HÀO CHÂUSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Úc Đại Lợi, Châu Úc, Úc Châu, ô-xtrây-li-a, nước Úc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châu úc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Châu úc tiếng Hàn là gì?
"châu úc" trong tiếng Hàn là 호주 (Hoju) (danh từ riêng).