Chạy bộ tiếng Hàn là gì?
"chạy bộ" trong tiếng Hàn là 조깅 (danh từ).
조깅 Danh từ
jogingCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy bộ.
Câu hỏi thường gặp
Chạy bộ tiếng Hàn là gì?
"chạy bộ" trong tiếng Hàn là 조깅 (joging) (danh từ).
"chạy bộ" trong tiếng Hàn là 조깅 (danh từ).
jogingCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy bộ.
"chạy bộ" trong tiếng Hàn là 조깅 (joging) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.