TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hoàng thái hậu tiếng Hàn là gì?

"hoàng thái hậu" trong tiếng Hàn là 황태후 (danh từ).

황태후 Danh từ

hwangtaehu皇太后 · Hán Việt: HOÀNG THÁI HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàng thái hậu.

Xem đầy đủ từ "황태후": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hoàng thái hậu tiếng Hàn là gì?

"hoàng thái hậu" trong tiếng Hàn là 황태후 (hwangtaehu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.