Két tiếng Hàn là gì?
"két" trong tiếng Hàn là 탱크 (danh từ).
탱크 Danh từ
taengkeu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bể, két.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "két" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Két tiếng Hàn là gì?
"két" trong tiếng Hàn là 탱크 (taengkeu) (danh từ).