TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Khảo cổ học tiếng Hàn là gì?

"khảo cổ học" trong tiếng Hàn là 고고학 (danh từ).

고고학 Danh từ

gogohak考古學 · Hán Việt: KHẢO CỔ HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khảo cổ học.

Xem đầy đủ từ "고고학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khảo cổ học tiếng Hàn là gì?

"khảo cổ học" trong tiếng Hàn là 고고학 (gogohak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.