TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Kinh tế học tiếng Hàn là gì?

"kinh tế học" trong tiếng Hàn là 경제학 (danh từ).

경제학 Danh từ

gyeongjehak經濟學 · Hán Việt: KINH TẾ HỌCCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh tế học.

Xem đầy đủ từ "경제학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kinh tế học tiếng Hàn là gì?

"kinh tế học" trong tiếng Hàn là 경제학 (gyeongjehak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.