Lạc đà tiếng Hàn là gì?
"lạc đà" trong tiếng Hàn là 낙타 (danh từ).
낙타 Danh từ
nakta駱駝 · Hán Việt: LẠC ĐÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạc đà.
Câu hỏi thường gặp
Lạc đà tiếng Hàn là gì?
"lạc đà" trong tiếng Hàn là 낙타 (nakta) (danh từ).
"lạc đà" trong tiếng Hàn là 낙타 (danh từ).
nakta駱駝 · Hán Việt: LẠC ĐÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạc đà.
"lạc đà" trong tiếng Hàn là 낙타 (nakta) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.