Lại gần tiếng Hàn là gì?
"lại gần" trong tiếng Hàn là 다가가다 (động từ).
다가가다 Động từ
dagagadaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại, lại gần, đến.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lại gần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lại gần tiếng Hàn là gì?
"lại gần" trong tiếng Hàn là 다가가다 (dagagada) (động từ).