TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mã đầu cầm tiếng Hàn là gì?

"mã đầu cầm" trong tiếng Hàn là 마두금 (danh từ).

마두금 Danh từ

madugeum馬頭琴 · Hán Việt: MÃ ĐẦU CẦM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mã đầu cầm.

Xem đầy đủ từ "마두금": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mã đầu cầm tiếng Hàn là gì?

"mã đầu cầm" trong tiếng Hàn là 마두금 (madugeum) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.