TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mông cổ tiếng Hàn là gì?

"mông cổ" trong tiếng Hàn là 몽고 (danh từ riêng), 몽골 (danh từ riêng).

몽고 Danh từ riêng

Monggo蒙古 · Hán Việt: MÔNG CỔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mông Cổ.

Xem đầy đủ từ "몽고": romaja, Hán Việt, cách chia →

몽골 Danh từ riêng

Monggol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mông Cổ.

Xem đầy đủ từ "몽골": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mông cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mông cổ tiếng Hàn là gì?

"mông cổ" trong tiếng Hàn là 몽고 (Monggo) (danh từ riêng), 몽골 (Monggol) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.