TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Na uy tiếng Hàn là gì?

"na uy" trong tiếng Hàn là 노르웨이 (danh từ riêng).

노르웨이 Danh từ riêng

Noreuwei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Na Uy.

Xem đầy đủ từ "노르웨이": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Na uy tiếng Hàn là gì?

"na uy" trong tiếng Hàn là 노르웨이 (Noreuwei) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.