Nam kinh tiếng Hàn là gì?
"nam kinh" trong tiếng Hàn là 남경 (danh từ riêng).
남경 Danh từ riêng
Namgyeong南京 · Hán Việt: NAM KINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam Kinh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nam kinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nam kinh tiếng Hàn là gì?
"nam kinh" trong tiếng Hàn là 남경 (Namgyeong) (danh từ riêng).