Ngân hà tiếng Hàn là gì?
"ngân hà" trong tiếng Hàn là 은하 (danh từ riêng).
은하 Danh từ riêng
Eunha銀河 · Hán Việt: NGÂN HÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngân Hà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngân hà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngân hà tiếng Hàn là gì?
"ngân hà" trong tiếng Hàn là 은하 (Eunha) (danh từ riêng).