TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ngủ thiếp đi tiếng Hàn là gì?

"ngủ thiếp đi" trong tiếng Hàn là 잠들다 (động từ).

잠들다 Động từ

jamdeuldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ.

Xem đầy đủ từ "잠들다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngủ thiếp đi tiếng Hàn là gì?

"ngủ thiếp đi" trong tiếng Hàn là 잠들다 (jamdeulda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.