TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Pháo hoa tiếng Hàn là gì?

"pháo hoa" trong tiếng Hàn là 불꽃놀이 (danh từ).

불꽃놀이 Danh từ

bulkkonnori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo hoa, pháo bông.

  • 불꽃놀이 봤어? Bạn có thấy pháo hoa không?

Xem đầy đủ từ "불꽃놀이": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pháo hoa tiếng Hàn là gì?

"pháo hoa" trong tiếng Hàn là 불꽃놀이 (bulkkonnori) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.