Phật sơn tiếng Hàn là gì?
"phật sơn" trong tiếng Hàn là 불산 (danh từ riêng).
불산 Danh từ riêng
Bulsan佛山 · Hán Việt: PHẬT SƠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phật Sơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phật sơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phật sơn tiếng Hàn là gì?
"phật sơn" trong tiếng Hàn là 불산 (Bulsan) (danh từ riêng).