TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Quốc tế ca tiếng Hàn là gì?

"quốc tế ca" trong tiếng Hàn là 국제가 (danh từ riêng).

국제가 Danh từ riêng

Gukjega國際歌 · Hán Việt: QUỐC TẾ CA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc tế ca.

Xem đầy đủ từ "국제가": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc tế ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quốc tế ca tiếng Hàn là gì?

"quốc tế ca" trong tiếng Hàn là 국제가 (Gukjega) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.