TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Sân bay gimpo tiếng Hàn là gì?

"sân bay gimpo" trong tiếng Hàn là 김포공항 (danh từ riêng).

김포공항 Danh từ riêng

gimpogonghang金浦空港Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân bay Gimpo (Seoul).

Xem đầy đủ từ "김포공항": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sân bay gimpo tiếng Hàn là gì?

"sân bay gimpo" trong tiếng Hàn là 김포공항 (gimpogonghang) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.