Sân chơi tiếng Hàn là gì?
"sân chơi" trong tiếng Hàn là 놀이터 (danh từ).
놀이터 Danh từ
noriteoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân chơi.
Câu hỏi thường gặp
Sân chơi tiếng Hàn là gì?
"sân chơi" trong tiếng Hàn là 놀이터 (noriteo) (danh từ).
"sân chơi" trong tiếng Hàn là 놀이터 (danh từ).
noriteoTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân chơi.
"sân chơi" trong tiếng Hàn là 놀이터 (noriteo) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.