Tắc xi tiếng Hàn là gì?
"tắc xi" trong tiếng Hàn là 택시 (danh từ).
택시 Danh từ
taeksiSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tắc xi, tắc xi.
Câu hỏi thường gặp
Tắc xi tiếng Hàn là gì?
"tắc xi" trong tiếng Hàn là 택시 (taeksi) (danh từ).
"tắc xi" trong tiếng Hàn là 택시 (danh từ).
taeksiSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tắc xi, tắc xi.
"tắc xi" trong tiếng Hàn là 택시 (taeksi) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.