Tam bảo tiếng Hàn là gì?
"tam bảo" trong tiếng Hàn là 삼보 (danh từ).
삼보 Danh từ
sambo三寶 · Hán Việt: TAM BẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tam bảo.
Câu hỏi thường gặp
Tam bảo tiếng Hàn là gì?
"tam bảo" trong tiếng Hàn là 삼보 (sambo) (danh từ).
"tam bảo" trong tiếng Hàn là 삼보 (danh từ).
sambo三寶 · Hán Việt: TAM BẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tam bảo.
"tam bảo" trong tiếng Hàn là 삼보 (sambo) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.