Thanh hải tiếng Hàn là gì?
"thanh hải" trong tiếng Hàn là 청해 (danh từ riêng).
청해 Danh từ riêng
Cheonghae青海 · Hán Việt: THANH HẢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh Hải.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh hải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thanh hải tiếng Hàn là gì?
"thanh hải" trong tiếng Hàn là 청해 (Cheonghae) (danh từ riêng).