TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thiên văn học tiếng Hàn là gì?

"thiên văn học" trong tiếng Hàn là 천문학 (danh từ).

천문학 Danh từ

cheonmunhak天文學 · Hán Việt: THIÊN VĂN HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên văn học.

Xem đầy đủ từ "천문학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên văn học tiếng Hàn là gì?

"thiên văn học" trong tiếng Hàn là 천문학 (cheonmunhak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.