TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thiết kế tiếng Hàn là gì?

"thiết kế" trong tiếng Hàn là 디자인 (danh từ).

디자인 Danh từ

dijainTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiết kế.

Xem đầy đủ từ "디자인": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiết kế tiếng Hàn là gì?

"thiết kế" trong tiếng Hàn là 디자인 (dijain) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.